Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unforeseeables
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Những biến cố không thể lường trước được
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Eventualities that cannot be foreseen.
AI
1
Những biến cố không thể lường trước được
1
Những biến cố không thể lường trước được
1
Những biến cố không thể lường trước được