Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unfiliality
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái hoặc tình trạng bất hiếu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or condition of being unfilial.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
filiality
AI
1
Trạng thái hoặc tình trạng bất hiếu
1
Trạng thái hoặc tình trạng bất hiếu
1
Trạng thái hoặc tình trạng bất hiếu