Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unemployedness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng hoặc tình trạng thất nghiệp; nạn thất nghiệp
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or condition of being unemployed; unemployment.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
employedness
AI
1
Tình trạng hoặc tình trạng thất nghiệp
1
Tình trạng hoặc tình trạng thất nghiệp
1
Tình trạng hoặc tình trạng thất nghiệp