Dịch

unearned increment

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các sự gia tăng đặc biệt về giá trị đất đai, nhà cửa, v.v., không phải do sức lao động hoặc chi phí của chủ sở hữudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any exceptional increase in the value of land, houses, etc., not due to the owner's labour or outlay.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unearned incrementDạng gốc (base form)
  2. unearned incrementsSố nhiều (plural)

AI