Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
undertaker's
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cơ sở kinh doanh của người làm dịch vụ mai táng
danh từ
The business establishment of an undertaker
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
funeral home
AI
1
Cơ sở kinh doanh của người làm dịch vụ mai táng
1
Cơ sở kinh doanh của người làm dịch vụ mai táng
1
Cơ sở kinh doanh của người làm dịch vụ mai táng