Dịch

understandableness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái, chất lượng hoặc điều kiện có thể hiểu đượcdanh từkhông đếm được (uncountable)The state, quality, or condition of being understandable.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

un-understandablenessdanh từTính không thể hiểu được

Nguồn gốc (etymology)

understandable-ness

  1. từ tiếng Anh trung đạiunderstondablenes

AI