understandableness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái, chất lượng hoặc điều kiện có thể hiểu đượcdanh từkhông đếm được (uncountable)The state, quality, or condition of being understandable.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| un-understandablenessdanh từ | danh từ | Tính không thể hiểu được |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiunderstondablenes