Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
undersigner
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người ký tên dưới đây
danh từ
One who undersigns.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
undersigner
Dạng gốc
(base form)
undersigner
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người ký tên dưới đây
1
Người ký tên dưới đây
1
Người ký tên dưới đây