Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
undershunter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trợ lý shunt
danh từ
An assistant shunter.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
undershunter
Dạng gốc
(base form)
undershunter
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Trợ lý shunt
1
Trợ lý shunt
1
Trợ lý shunt