Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
undershirted
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Mặc áo lót
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Wearing an undershirt.
Nguồn gốc
(etymology)
undershirt
+
-ed
AI
1
Mặc áo lót
1
Mặc áo lót
1
Mặc áo lót