Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
underplanting
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trồng thêm (cây)
danh từ
An arrangement of underplants.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
underplanting
Dạng gốc
(base form)
underplanting
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Trồng thêm (cây)
1
Trồng thêm (cây)
1
Trồng thêm (cây)