Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
underminer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người làm suy yếu
danh từ
One who undermines.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
underminer
Dạng gốc
(base form)
underminer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
undermine
+
-er
Họ từ
(word family)
cùng gốc
underminer
underminer
alized
Khoáng hóa không đủ
tính từ
underminer
alization
Khoáng hóa không đủ
danh từ
AI
1
Người làm suy yếu
1
Người làm suy yếu
1
Người làm suy yếu