Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
underlying functor
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một hàm hay quên
danh từ
a forgetful functor
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
underlying functor
Dạng gốc
(base form)
underlying functor
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một hàm hay quên
1
Một hàm hay quên
1
Một hàm hay quên