Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
underletter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người cho thuê lại tàu bè
danh từ
Synonym of sublessor.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
underletter
Dạng gốc
(base form)
underletter
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sublandlord
subleaser
sublessor
subletter
underlandlord
underleaser
Xem thêm 3
Nguồn gốc
(etymology)
underlet
+
-er
AI
1
Người cho thuê lại tàu bè
1
Người cho thuê lại tàu bè
1
Người cho thuê lại tàu bè