undercrust
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Lớp vỏ tạo thành đáy của một chiếc bánh, bánh tart hoặc món ăn khác; một lớp bánh ngọt hỗ trợ nhândanh từA crust that forms the bottom of a pie, tart or other dish; a layer of pastry that supports the filling.
- Lớp vật chất nằm bên dưới lớp vỏ của một hành tinh hoặc mặt trăngdanh từThe layer of material located beneath the crust of a planet or moon.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- undercrustDạng gốc (base form)
- undercrustsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , .
- 40 30 ; 60 .
- , ; , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa