Dịch

undercrust

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lớp vỏ tạo thành đáy của một chiếc bánh, bánh tart hoặc món ăn khác; một lớp bánh ngọt hỗ trợ nhândanh từA crust that forms the bottom of a pie, tart or other dish; a layer of pastry that supports the filling.
  2. Lớp vật chất nằm bên dưới lớp vỏ của một hành tinh hoặc mặt trăngdanh từThe layer of material located beneath the crust of a planet or moon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. undercrustDạng gốc (base form)
  2. undercrustsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , .
  • 40 30 ; 60 .
  • , ; , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc undercrust

AI