Dịch

underclassness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất lượng hoặc điều kiện thuộc về lớp dướidanh từkhông đếm được (uncountable)The quality or condition of belonging to the underclass.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , 281.

AI