Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
underclassness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất lượng hoặc điều kiện thuộc về lớp dưới
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality or condition of belonging to the underclass.
Nguồn gốc
(etymology)
underclass
+
-ness
Ví dụ
Here
,
it
may
be
that
underclassness
consists
in
the
copresence
of
these
several
negative
effects
,
with
some
unmeasured
force
281.
AI
1
Chất lượng hoặc điều kiện thuộc về lớp dưới
1
Chất lượng hoặc điều kiện thuộc về lớp dưới
1
Chất lượng hoặc điều kiện thuộc về lớp dưới