Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
undercarter
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Người phục vụ cấp dưới
danh từ
A subordinate carter.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
undercarter
Dạng gốc
(base form)
undercarter
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người phục vụ cấp dưới
1
Người phục vụ cấp dưới
1
Người phục vụ cấp dưới