Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
undeclared work
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Công việc được trả lương nhưng không phải đóng thuế
danh từ
không đếm được
(uncountable)
work for which payment is made but no taxation is paid
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
trabajo en negro
giống đực
Công việc không được công bố
AI
1
Công việc được trả lương nhưng không phải đóng thuế
1
Công việc được trả lương nhưng không phải đóng thuế
1
Công việc được trả lương nhưng không phải đóng thuế