Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
undecimal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Dựa vào số mười một
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Based upon the number eleven
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
undenary
Họ từ
(word family)
cùng gốc
undecimal
undecimal
ized
Không được thập phân
tính từ
Từ liên quan
(related word)
undecic
AI
1
Dựa vào số mười một
1
Dựa vào số mười một
1
Dựa vào số mười một