Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
undecennial
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Mười một năm một lần
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Occurring or observed every eleventh year.
Ví dụ
undecennial
magnetic
period
undecennial
festival
AI
1
Mười một năm một lần
1
Mười một năm một lần
1
Mười một năm một lần