undecagon
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Hình mười một cạnhdanh từA polygon with eleven sides and eleven angles.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- undecagonDạng gốc (base form)
- undecagonsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc undecagonĐồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hình mười một cạnh
Khác
Nguồn gốc (etymology)
undecagon
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha