Dịch

undeadliness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng không dễ bị tử vong; sự bất tửdanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of not being susceptible to death; immortality.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , ; , , , […]
  • / time’s / Dante’s , Shakespeare’s , / Chaucer’s .

Nguồn gốc (etymology)

  1. dịch sát từ tiếng Anh trung đạiundedlynesse
  2. từ tiếng Anh cổundēadlīcnes“immortality”

AI