undeadliness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng không dễ bị tử vong; sự bất tửdanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of not being susceptible to death; immortality.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , ; , , , […]
- / time’s / Dante’s , Shakespeare’s , / Chaucer’s .
Nguồn gốc (etymology)
- dịch sát từ tiếng Anh trung đạiundedlynesse
- từ tiếng Anh cổundēadlīcnes“immortality”