Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
uncinatum
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xương hamate
danh từ
The hamate bone.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
uncinatus
“hooked”
AI
1
Xương hamate
1
Xương hamate
1
Xương hamate