unburdenment
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự trút bỏ gánh nặngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unburdening.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unburdenmentDạng gốc (base form)
- unburdenmentsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha