Dịch

unburdenment

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự trút bỏ gánh nặngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unburdening.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unburdenmentDạng gốc (base form)
  2. unburdenmentsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI