Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unburdener
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người trút bỏ gánh nặng
danh từ
One who unburdens.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
unburdener
Dạng gốc
(base form)
unburdener
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
unburden
+
-er
AI
1
Người trút bỏ gánh nặng
1
Người trút bỏ gánh nặng
1
Người trút bỏ gánh nặng