Dịch

unbefit

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Không phù hợp hoặc phù hợp; trở nên không phù hợpđộng từngoại động từ (transitive)Not to befit or suit; to be inappropriate for.
  2. Làm cho không phù hợp hoặc không phù hợpđộng từngoại động từ (transitive)To make unfit or unsuitable.

Ví dụ

  • ; , ; ; , , .
  • .

AI