unartful
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không nghệ thuật; thiếu thủ công, thiếu nghệ thuậttính từNot artful; lacking craft, artless.
- Thiếu kỹ năngtính từLacking skill.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unartfulDạng gốc (base form)
- more unartfulSo sánh hơn (comparative)
- most unartfulSo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa