unadopted
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không được chấp nhận, không được thông quatính từkhông so sánh (not comparable)Not adopted.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| unadopted roaddanh từ | danh từ | Đường tư nhân, nơi hội đồng quận địa phương không chịu trách nhiệm bảo trì đường |
Ví dụ
- .