Dịch

unadopted

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không được chấp nhận, không được thông quatính từkhông so sánh (not comparable)Not adopted.

Cụm từ (phrase)

unadopted roaddanh từĐường tư nhân, nơi hội đồng quận địa phương không chịu trách nhiệm bảo trì đường

Ví dụ

  • .

AI