ummah
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cộng đồng Hồi giáo trên toàn thế giớidanh từThe worldwide Muslim community.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ummahDạng gốc (base form)
- ummahsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ả Rậpأُمَّةʔumma“community”
Ví dụ
- , ‘ [...].
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha