Dịch

ummah

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cộng đồng Hồi giáo trên toàn thế giớidanh từThe worldwide Muslim community.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ummahDạng gốc (base form)
  2. ummahsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ả Rậpأُمَّةʔumma“community”

Ví dụ

  • , ‘ [...].

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI