Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
umbelliferyl
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Gốc hóa trị một có nguồn gốc từ umbelliferone
danh từ
A univalent radical derived from umbelliferone
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
umbelliferyl
Dạng gốc
(base form)
umbelliferyl
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Gốc hóa trị một có nguồn gốc từ umbelliferone
1
Gốc hóa trị một có nguồn gốc từ umbelliferone
1
Gốc hóa trị một có nguồn gốc từ umbelliferone