umbelliferone
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sản phẩm tự nhiên có màu trắng vàng thuộc họ coumarin, có trong các loại thực vật như cà rốt và rau mùidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A yellowish-white natural product of the coumarin family, occurring in such plants as carrot and coriander.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- umbelliferoneDạng gốc (base form)
- umbelliferonesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa