Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
umbellar
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hình tán
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of, pertaining to, bearing or having the form of an umbel.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
umbellar
umbel
Cụm hoa có đỉnh phẳng hoặc tròn (= cụm hoa) trong đó các cuống hoa riêng lẻ mọc ra từ cùng một điểm, những hoa nhỏ nhất nằm ở trung tâm
danh từ
umbella
te
Hình tán
tính từ
umbell
iform
Hình tán
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
umbel
+
-ar
Ví dụ
umbellar
flower
hoa hình tán
AI
1
Hình tán
1
Hình tán
1
Hình tán