Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ulvalean
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các loại tảo xanh thuộc bộ Ulvales
danh từ
Any green alga of the order Ulvales
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ulvalean
Dạng gốc
(base form)
ulvalean
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các loại tảo xanh thuộc bộ Ulvales
1
Các loại tảo xanh thuộc bộ Ulvales
1
Các loại tảo xanh thuộc bộ Ulvales