Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ultrasonographist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bác sĩ siêu âm
danh từ
An ultrasonographer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ultrasonographist
Dạng gốc
(base form)
ultrasonographist
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bác sĩ siêu âm
1
Bác sĩ siêu âm
1
Bác sĩ siêu âm