Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ultrashortwave
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có hoặc liên quan đến bước sóng rất ngắn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having, or relating to, a very short wavelength.
Nguồn gốc
(etymology)
ultra-
+
shortwave
AI
1
Có hoặc liên quan đến bước sóng rất ngắn
1
Có hoặc liên quan đến bước sóng rất ngắn
1
Có hoặc liên quan đến bước sóng rất ngắn