Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ultraroyalism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Niềm tin chính trị của những người theo chủ nghĩa cực đoan
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The political beliefs of the ultraroyalists.
Nguồn gốc
(etymology)
ultra-
+
royalism
AI
1
Niềm tin chính trị của những người theo chủ nghĩa cực đoan
1
Niềm tin chính trị của những người theo chủ nghĩa cực đoan
1
Niềm tin chính trị của những người theo chủ nghĩa cực đoan