Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ultrapremium
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ở đầu cuối của phí bảo hiểm; có chất lượng rất cao nhất
tính từ
không so sánh
(not comparable)
At the top end of premium; of the very highest quality.
Nguồn gốc
(etymology)
ultra-
+
premium
AI
1
Ở đầu cuối của phí bảo hiểm
1
Ở đầu cuối của phí bảo hiểm
1
Ở đầu cuối của phí bảo hiểm