Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ultramicrotomic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến máy siêu vi thể
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to an ultramicrotome
Nguồn gốc
(etymology)
ultra-
+
microtomic
AI
1
Liên quan đến máy siêu vi thể
1
Liên quan đến máy siêu vi thể
1
Liên quan đến máy siêu vi thể