Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ultrafinely
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách siêu mịn
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In an ultrafine manner
Nguồn gốc
(etymology)
ultra-
+
finely
AI
1
Một cách siêu mịn
1
Một cách siêu mịn
1
Một cách siêu mịn