Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ultracentrifugally
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Bằng cách dùng máy siêu li tâm
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
By means of an ultracentrifuge
Nguồn gốc
(etymology)
ultra-
+
centrifugally
AI
1
Bằng cách dùng máy siêu li tâm
1
Bằng cách dùng máy siêu li tâm
1
Bằng cách dùng máy siêu li tâm