Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ulstering
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vải dùng để làm vết loét
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Cloth used for making ulsters.
AI
1
Vải dùng để làm vết loét
1
Vải dùng để làm vết loét
1
Vải dùng để làm vết loét