Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
udometry
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phép đo mưa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
rainfall measurement
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
ūdus
“wet”
AI
1
Phép đo mưa
1
Phép đo mưa
1
Phép đo mưa