Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
uc
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của upper case
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Initialism of upper case.
Ví dụ
The
academic
environment
at
UC
Berkeley
is
too
cutthroat
for
me
.
Môi trường học tập tại UC Berkeley quá khốc liệt đối với tôi.
AI
1
Viết tắt của upper case
1
Viết tắt của upper case
1
Viết tắt của upper case