Dịch

UA

C1tính từ (adjective)danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Chưa đủ tuổitính từInitialism of underage.
  2. Tiểu bang ở Ấn Độdanh từ riêngInitialism of Uttaranchalstate: a country, an India.
  3. Trường đại học ở Philippinesdanh từ riêngInitialism of University of Abra.
  4. Vắng mặt không phépdanh từInitialism of unauthorized absence.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. UADạng gốc (base form)
  2. UAsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

OPC UAdanh từ riêngViết tắt của OPC Unified Architecture
Ua Hukadanh từ riêngMột trong những Quần đảo Marquesas ở Polynesia thuộc Pháp, nằm ở nhóm phía bắc của quần đảo

3 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Danh từ (noun) 2
Trường đại học ở Mỹ
  1. Initialism of University of Arizona

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • “ ” ( ) [.]Một tác nhân người dùng thư điện tử (MUA hoặc UA) cho phép người dùng đọc và soạn thư.
  • 111?Cổng lên máy bay cho chuyến bay UA 111 ở đâu?
  • 111.Tôi có chuyến bay nối chuyến trên chuyến bay UA 111.

AI