UA
C1tính từ (adjective)danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Chưa đủ tuổitính từInitialism of underage.
- Tiểu bang ở Ấn Độdanh từ riêngInitialism of Uttaranchalstate: a country, an India.
- Trường đại học ở Philippinesdanh từ riêngInitialism of University of Abra.
- Vắng mặt không phépdanh từInitialism of unauthorized absence.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- UADạng gốc (base form)
- UAsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
3 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Danh từ (noun) 2
Trường đại học ở Mỹ
- Initialism of University of Arizona
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- “ ” ( ) [.]Một tác nhân người dùng thư điện tử (MUA hoặc UA) cho phép người dùng đọc và soạn thư.
- 111?Cổng lên máy bay cho chuyến bay UA 111 ở đâu?
- 111.Tôi có chuyến bay nối chuyến trên chuyến bay UA 111.