Dịch

uC

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của vi điều khiểndanh từAbbreviation of microcontroller.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. uCDạng gốc (base form)
  2. uCsSố nhiều (plural)

AI