Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tystie
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Máy chém màu đen
danh từ
the black guillemot.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tystie
Dạng gốc
(base form)
tystie
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ Norn
tåisti
từ tiếng Bắc Âu cổ
þeisti
AI
1
Máy chém màu đen
1
Máy chém màu đen
1
Máy chém màu đen