Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tyronism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng của một tyro (người mới)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being a tyro (novice).
AI
1
Tình trạng của một tyro (người mới)
1
Tình trạng của một tyro (người mới)
1
Tình trạng của một tyro (người mới)