Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
typomorphic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc dạng chữ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Referring to a mineral's characteristic crystal shape or form due to formation from a gel.
AI
1
Thuộc dạng chữ
1
Thuộc dạng chữ
1
Thuộc dạng chữ