type 1 diabetes
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng đặc trưng bởi lượng glucose trong máu cao do thiếu insulindanh từkhông đếm được (uncountable)A condition characterised by a high level of glucose in the blood caused by an insufficiency of insulin.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- type 1 diabetesDạng gốc (base form)
- T1DM (bất quy tắc)Viết tắt (abbreviation)
- T1D (bất quy tắc)Viết tắt (abbreviation)
Viết tắt và viết tắt không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- 1 .