Dịch

type 1 diabetes

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng đặc trưng bởi lượng glucose trong máu cao do thiếu insulindanh từkhông đếm được (uncountable)A condition characterised by a high level of glucose in the blood caused by an insufficiency of insulin.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. type 1 diabetesDạng gốc (base form)
  2. T1DM (bất quy tắc)Viết tắt (abbreviation)
  3. T1D (bất quy tắc)Viết tắt (abbreviation)

Viết tắt và viết tắt không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • 1 .

AI