tye
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sợi dây xích hoặc một sợi dây, một đầu của nó xuyên qua cột buồm và được buộc chặt vào giữa sân; đầu kia được gắn vào một thanh chắn để nâng hoặc hạ sândanh từA chain or rope, one end of which passes through the mast, and is made fast to the center of a yard; the other end is attached to a tackle, by means of which the yard is hoisted or lowered.
- Máng để rửa quặngdanh từA trough for washing ores.
- Mảnh đất chung, thường là làng xanhdanh từA patch of common land, often a village green.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tyeDạng gốc (base form)
- tyesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- gravit , , , ) , […]
Nguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạiteye“chest, coffer”
- từ tiếng Anh cổtēah
- từ tiếng Pháp cổteie
danh từ
- từ tiếng Anh cổtīh“plot of land”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*tīh