two-speed
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có hai tốc độ (xe)tính từkhông so sánh (not comparable)Having two different speed settings.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| two-speed Europedanh từ | danh từ | Mô hình hội nhập châu Âu trong đó một nhóm nòng cốt gồm các quốc gia thành viên ("đội tiên phong") theo đuổi hội nhập sâu hơn với tốc độ nhanh hơn so với phần còn lại của liên minh, vốn vẫn ở mức độ hội nhập thấp hơn |
| two-speed crossworddanh từ | danh từ | Trò chơi ô chữ cho phép người giải chọn từ hai bộ manh mối: đơn giản hoặc khó hiểu |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- nose-end .